kẻ cắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên sống về nghề ăn cắp: Chỉ một cá nhân có hành vi lấy trộm tài sản của người khác một cách có chủ đích, thường xuyên, coi đó như một nghề kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đã bắt được kẻ cắp vặt tại chợ.
- Khu phố này thường xuyên có nhiều kẻ cắp hoạt động.
- Hắn ta bị mọi người xa lánh vì mang tiếng là kẻ cắp.
Các cách sử dụng nâng cao
"Kẻ cắp gặp bà già": Thành ngữ chỉ tình huống một người xảo quyệt, gian trá lại gặp phải một đối thủ còn xảo quyệt, gian trá hơn.
- Hắn định lừa ông chủ nhưng không ngờ kẻ cắp gặp bà già, ông ta còn tinh vi hơn.
"Kẻ cắp bị bắt quả tang": Chỉ việc bắt giữ ngay tại chỗ khi đang thực hiện hành vi trộm cắp.
- Tên kẻ cắp bị bắt quả tang khi đang mở khóa xe máy.
Biến thể và từ gần giống
Ăn cắp (động từ): Hành động lấy trộm.
- Nó bị phát hiện đang ăn cắp tiền trong túi.
Kẻ trộm (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ người lấy trộm tài sản.
- Kẻ trộm đột nhập vào nhà lúc nửa đêm.
Kẻ móc túi (danh từ): Chỉ chuyên một loại kẻ cắp nhắm vào ví, túi xách của người đi đường.
- Hãy cẩn thận với bọn kẻ móc túi ở bến xe.
Kẻ cướp (danh từ): Người dùng vũ lực hoặc đe dọa để chiếm đoạt tài sản, mức độ nghiêm trọng hơn "kẻ cắp".
- Băng kẻ cướp đã bị triệt phá.
Từ đồng nghĩa
- Thằng ăn trộm: (từ thông tục) Chỉ kẻ cắp.
- Tên trộm: Chỉ kẻ cắp.
- Kẻ đạo chích: (từ Hán Việt, ít dùng) Chỉ kẻ cắp.
Các cụm từ liên quan
Bọn kẻ cắp: Chỉ một nhóm, một tập hợp những người sống bằng nghề trộm cắp.
- Bọn kẻ cắp này hoạt động có tổ chức.
Đường dây kẻ cắp: Chỉ một tổ chức, mạng lưới chuyên thực hiện và tiêu thụ tài sản trộm cắp.
- Công an phá án, bắt giữ cả một đường dây kẻ cắp xe máy.
Thành ngữ liên quan
- "Kẻ cắp, bà già gặp nhau": Biến thể của "kẻ cắp gặp bà già", cùng ý nghĩa.
- "Treo đầu dê, bán thịt chó": Chỉ sự lừa đảo, gian dối, có liên hệ về bản chất lừa gạt, không trung thực giống kẻ cắp.
- Người chuyên sống về nghề ăn cắp.